Chinese 101
EnglishEspañolTiếng Việt

Bài học nhập môn

Bản học tiếng Trung cho người Việt mới bắt đầu: 19 bài học và 242 chữ Hán. Chuyển sang tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha để xem toàn bộ thư viện. Tiến độ đã lưu vẫn được giữ nguyên.

Hãy chọn một bài học. Đọc phần chữ Hán và bính âm, sau đó mở phần giải nghĩa để tự kiểm tra.

1. Các câu đơn giản

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mưa.

· yǔ · mưa

Hãy tưởng tượng Một mái vòm mây, có bốn giọt nước treo lơ lửng trên đó. Chữ Hán này biểu thị mưa.

Bộ thủ 雨 — chính là bộ vũ, nghĩa là mưa. Nhấp vào đây.

Thanh điệu 3: giọng nói trầm xuống. Dấu thanh: ǔ.

Thẻ · 2

下雨

xià yǔ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trời đang mưa.

Trời đang mưa.

· xià · rơi; xuống

· yǔ · mưa

Hãy tưởng tượng 下 treo lơ lửng dưới đường trần; “ 雨 ” là những giọt nước. Mùa thu + mưa. Không có “nó”.

Thanh điệu 下 4 (rơi xuống, như “Dừng lại!”). 雨 3 (nhúng).

Thẻ · 3

下雨了

xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trời đã bắt đầu mưa.

Trời bắt đầu mưa.

· xià · rơi; xuống

· yǔ · mưa

· le · tình hình mới

Hãy tưởng tượng 下雨了: trời đã bắt đầu mưa. 了 là một tình huống mới, chứ không phải là một kết thúc ở thì quá khứ.

Thanh điệu 了 là trung tính: không có dấu, không có giai điệu.

Thẻ · 4

下雪了

xià xuě le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tuyết đã bắt đầu rơi.

Tuyết bắt đầu rơi.

· xià · rơi; xuống

· xuě · tuyết

· le · tình hình mới

Cùng một máy như 下雨了 Thay thế 雨 bằng 雪. Sự sụp đổ của X đã bắt đầu.

Hãy tưởng tượng Cùng một biểu tượng mưa 雨, thêm một lớp lông tơ ở trên = tuyết.

Thanh điệu xuě 3: giọng nói trầm xuống, kiểu như “ ”. yǔ

Thẻ · 5

天黑了

tiān hēi le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trời đã tối rồi.

Trời đang tối dần.

· tiān · bầu trời

· hēi · tối

· le · tình hình mới

Cũng vậy 了 Lần này không mưa. Bầu trời đã tối sầm lại — một tình huống mới đang diễn ra.

Hãy tưởng tượng 黑 chính nó đã là màu đen rồi. 天, người đóng vai Lid-Sky, tham gia dàn diễn viên.

Thanh điệu hēi 1: Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan, như bài hát “ ” vậy. tiān

Thẻ · 6

昨天

zuótiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm qua.

· zuó · hôm qua-

· tiān · ngày

Hãy tưởng tượng Mặt trời 日 ở bên trái — một mặt trời đã lặn rồi. Lid 一 trên một người = 天, một ngày.

Nhóm từ liên quan 昨天 / 今天 / 明天 — giống như 天, chỉ cần đổi ký tự đầu tiên.

Thanh điệu zuó 2: giọng nói bỗng cao lên, kiểu như “Gì cơ?”. tiān 1: giữ cho thân máy bay ở độ cao cao và bay ổn định.

Thẻ · 7

今天

jīntiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm nay.

· jīn · bây giờ

· tiān · ngày

Hãy tưởng tượng 今 = khoảnh khắc này. 今天 = ngày nay.

Nhóm từ liên quan 昨天 / 今天 / 明天 — giữ nguyên 天, thay thế 昨/今/明.

Thanh điệu jīn 1: hãy giữ tinh thần lạc quan.

Thẻ · 8

明天

míngtiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ngày mai.

· míng · sáng

· tiān · ngày

Hãy tưởng tượng Mặt trời 日 + mặt trăng 月 = sáng. Ngày mai sẽ là một ngày tươi sáng nữa. Chìa khóa mặt trời giống như trong bài viết “ 昨 ”.

Nhóm từ liên quan 昨天 / 今天 / 明天.

Thanh điệu míng 2: giọng nói cao lên, giống như trong bài “ ”. zuó

Thẻ · 9

昨天下雨了

Zuótiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm qua trời mưa.

Hôm qua trời mưa.

昨天 · zuótiān · hôm qua

下雨 · xià yǔ · mưa thu

· le · tình hình mới

Phim (đơn hàng LIT) Mặt trời già đã lặn → mưa lơ lửng dưới bầu trời → móc lấy, xong. Trình tự không đúng tiếng Anh.

Nhóm từ liên quan 了 đánh dấu một tình huống mới hiện tại, chứ không phải quá khứ của tiếng Anh. Ngày mai, trang web 明天下雨 vẫn chưa có phần “ 了 ”.

Thẻ · 10

今天下雨了

Jīntiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm nay trời mưa.

Hôm nay trời mưa.

今天 · jīntiān · hôm nay

下雨 · xià yǔ · mưa thu

· le · tình hình mới

Hình dung theo trình tự Tương tự như 昨天下雨了. Khung hình đầu tiên diễn ra vào thời điểm hiện tại.

Nhóm từ liên quan 昨天 / 今天 / 明天 + 下雨 + 了.

Thẻ · 11

明天下雨

Míngtiān xià yǔ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ngày mai sẽ có mưa.

Ngày mai sẽ có mưa.

明天 · míngtiān · ngày mai

下雨 · xià yǔ · mưa thu

Hình dung theo trình tự Ngày sáng tiếp theo + mưa rơi. Không có “ 了 ”: ngày mai vẫn chưa được xác định.

Nhóm từ liên quan 昨天 / 今天 / 明天.

Thẻ · 12

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy.

· tā · anh ấy

Hãy tưởng tượng Một người 亻 đang đứng bên cạnh 也 (“người đó”). Người đó. Anh ấy.

Nhóm từ liên quan 他 / 她 — giống như tā, giống như 也. Chỉ có phím bên trái là thay đổi. Gõ “ta” sẽ hiển thị cả hai.

Thanh điệu 1: giữ cho thân máy bay ở độ cao cao và bay ổn định.

Thẻ · 13

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cô ấy.

· tā · cô ấy

Hãy tưởng tượng Đó là cùng một bài viết “ 也 ” như tại 他, nhưng có hình ảnh người phụ nữ 女 ở bên trái. Cô ấy.

Nhóm từ liên quan 他 / 她. Chọn chữ Hán trong danh sách khi gõ ta.

Bộ thủ 女 — cùng khóa với 好.

Thẻ · 14

hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tốt.

· hǎo · tốt

Hãy tưởng tượng Một người phụ nữ 女 đang bế một đứa trẻ 子. Bức ảnh đó “đẹp”.

Bộ thủ 女. Hãy nhấp vào 好.

Thanh điệu 3: giọng nói trầm xuống. Dấu thanh: ǎo.

Thẻ · 15

很好

hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Rất tốt.

· hěn · rất

· hǎo · tốt

Hãy tưởng tượng Một bước 彳 cộng với sự kiên trì 艮: bạn đã vượt xa mức “tốt”. Rất.

Thanh điệu Viết bởi hěn hǎo (hai phần ba). Lời nói: cái đầu tiên đi lên, kiểu như “ 2 ”.

Nhóm từ liên quan 很 và 得 cùng sử dụng khóa bước 彳.

Thẻ · 16

中文

zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tiếng Trung (ngôn ngữ).

Tiếng Trung.

· zhōng · giữa

· wén · viết

Hãy tưởng tượng 中 = một que xuyên qua một chiếc hộp (ở giữa). 文 = một dấu vết trên giấy (chữ viết). Chữ ở giữa = tiếng Trung.

Nhóm từ liên quan 中文 / 英文 — giữ nguyên 文, thay thế 中/英.

Thẻ · 17

英文

yīngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tiếng Anh (ngôn ngữ).

Tiếng Anh.

· yīng · Tiếng Anh

· wén · viết

Hãy tưởng tượng Grass 艹 so với 央 = 英. Ngoài ra, truy cập 文. Viết tiếng Anh.

Nhóm từ liên quan 中文 / 英文. 他说英文 là 他说中文 với một lần hoán đổi.

Thẻ · 18

他说中文

Tā shuō zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy nói được tiếng Trung.

Anh ấy nói được tiếng Trung.

· tā · anh ấy

· shuō · nói

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Phim (LIT) Anh ấy · nói · tiếng Trung. Lần này thứ tự giống như trong tiếng Anh. Không có “ 得 ”, cũng không có “how well”.

Nhóm từ liên quan Thay thế 中文 bằng 英文.

Thẻ · 19

他中文说得很好

Tā zhōngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

· tā · anh ấy

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· hǎo · thôi thì

Phim (LIT) Anh ấy · tiếng Trung · nói · rất · giỏi. 中文 nằm trước 说. 得 chính là bản lề.

Hãy tưởng tượng Anh ta quay sang người Trung Quốc trước, nói vài câu, rồi người phụ nữ và đứa trẻ bị đẩy lùi thêm một đoạn (很好).

Thẻ · 20

说得很快

shuō de hěn kuài

Hiển thị nghĩa và chú thích

(Anh ấy) nói rất nhanh.

(Anh ấy) nói rất nhanh. / (Он) говорит очень быстро.

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· kuài · nhanh

Cùng một máy Tương tự như “nói hay làm sao”. Chỉ hoán đổi bức ảnh cuối cùng: “well” → “fast”.

Hãy tưởng tượng Biểu tượng trái tim 忄 racing = 快.

Thanh điệu kuài 4: các trang web như . xià

Thẻ · 21

她英文说得很好

Tā yīngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

· tā · cô ấy

英文 · yīngwén · Tiếng Anh

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· hǎo · thôi thì

Cùng một bộ phim với 他中文说得很好 Thay thế 他→她 và 中文→英文. Máy " 得" không di chuyển.

2. Thanh điệu

Thẻ · 1

昨天下雨了

Zuótiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm qua trời mưa.

Hôm qua trời mưa.

昨天 · zuótiān · hôm qua

下雨 · xià yǔ · mưa thu

· le · tình hình mới

Phim (đơn hàng LIT) Mặt trời già đã lặn → mưa lơ lửng dưới bầu trời → móc lấy, xong. Trình tự không đúng tiếng Anh.

Nhóm từ liên quan 了 đánh dấu một tình huống mới hiện tại, chứ không phải quá khứ của tiếng Anh.

Thẻ · 2

他中文说得很好

Tā zhōngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

· tā · anh ấy

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· hǎo · thôi thì

Phim (LIT) Anh ấy · tiếng Trung · nói · rất · giỏi. 中文 nằm trước 说. 得 chính là bản lề.

Hãy tưởng tượng Anh ta quay sang người Trung Quốc trước, nói vài câu, rồi người phụ nữ và đứa trẻ bị đẩy lùi thêm một đoạn (很好).

3. Hai câu cơ bản

Thẻ · 1

昨天下雨了

Zuótiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm qua trời mưa.

Hôm qua trời mưa.

昨天 · zuótiān · hôm qua

下雨 · xià yǔ · mưa thu

· le · tình hình mới

Phim (đơn hàng LIT) Mặt trời già đã lặn → mưa lơ lửng dưới bầu trời → móc lấy, xong. Trình tự không đúng tiếng Anh.

Nhóm từ liên quan 了 đánh dấu một tình huống mới hiện tại, chứ không phải quá khứ của tiếng Anh.

Thẻ · 2

他中文说得很好

Tā zhōngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

· tā · anh ấy

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· hǎo · thôi thì

Phim (LIT) Anh ấy · tiếng Trung · nói · rất · giỏi. 中文 nằm trước 说. 得 chính là bản lề.

Hãy tưởng tượng Anh ta quay sang người Trung Quốc trước, nói vài câu, rồi người phụ nữ và đứa trẻ bị đẩy lùi thêm một đoạn (很好).

4. Bộ thủ chữ Hán

Thẻ · 1

昨天下雨了

Zuótiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm qua trời mưa.

Hôm qua trời mưa.

昨天 · zuótiān · hôm qua

下雨 · xià yǔ · mưa thu

· le · tình hình mới

Phim (đơn hàng LIT) Mặt trời già đã lặn → mưa lơ lửng dưới bầu trời → móc lấy, xong. Trình tự không đúng tiếng Anh.

Nhóm từ liên quan 了 đánh dấu một tình huống mới hiện tại, chứ không phải quá khứ của tiếng Anh.

Thẻ · 2

他中文说得很好

Tā zhōngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

· tā · anh ấy

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

· shuō · nói

· de · như thế nào

· hěn · rất

· hǎo · thôi thì

Phim (LIT) Anh ấy · tiếng Trung · nói · rất · giỏi. 中文 nằm trước 说. 得 chính là bản lề.

Hãy tưởng tượng Anh ta quay sang người Trung Quốc trước, nói vài câu, rồi người phụ nữ và đứa trẻ bị đẩy lùi thêm một đoạn (很好).

5. Ghi nhớ bằng hình ảnh

Thẻ · 1

míng

Hiển thị nghĩa và chú thích

sáng

· rì · mặt trời

· yuè · mặt trăng

Hãy tưởng tượng Hãy hình dung mặt trời và mặt trăng cùng tỏa sáng. Sử dụng hình ảnh này để ghi nhớ từ “ 明 ” (sáng): sáng. Đây là công cụ hỗ trợ ghi nhớ, không phải là khẳng định về nguồn gốc lịch sử của các chữ Hán.

Ghi nhớ Ẩn nghĩa. Hãy nhìn vào chữ “ 明 ” và đọc nghĩa cũng như cách phát âm theo Pinyin của nó. Sau đó, hãy kiểm tra đáp án của bạn.

6. Con người

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi; tôi.

· wǒ · Tôi; tôi

Phương pháp ghi nhớ Một bàn tay bên cạnh một cây giáo 戈. Chỉ là hình ảnh dân gian, không phải lịch sử.

Thanh điệu Thanh 3: giọng hạ xuống rồi lên. Dấu thanh: ǒ.

Hình dạng Khóa từ điển 戈. Phía bên trái trông giống như bàn tay; ở đây, “ 我 ” được coi là một khối thống nhất.

Thẻ · 2

我很好

wǒ hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi khỏe.

· wǒ · Tôi

很好 · hěn hǎo · rất tốt

Thanh điệu Viết bởi wǒ hěn hǎo . Phát âm: hai phần ba đầu tiên được nhấn cao, wó hén hǎo .

Ý nghĩa 我 + 很好. Hiện tượng ghép âm trong phát âm ở các âm thứ ba: wó hén hǎo .

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn.

· nǐ · bạn

So sánh Khóa người dùng " 亻 " trùng khớp với khóa " 他". Phía bên phải là 尔, chứ không phải 也.

Thanh điệu Thanh 3, như 我. Dấu thanh: ǐ.

Hình dạng 亻 cùng với 尔 (thành phần). Không phải 也: đó là 他.

Thẻ · 4

你说中文

Nǐ shuō zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn nói tiếng Trung.

· nǐ · bạn

· shuō · nói

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Cùng một máy Tương tự như 他说中文, nhưng sử dụng 你 thay vì 他.

Thẻ · 5

rén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người; mọi người.

· rén · người

So sánh Phiên bản độc lập 人. Trong các liên kết 他, 你, 们, nội dung bị ép sang một bên so với liên kết 亻.

Thanh điệu Thanh 2: giọng đi lên. Dấu thanh: é.

Thẻ · 6

好人

hǎorén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một người tốt.

好人 · hǎorén · người tốt

Ý nghĩa 好 + 人: một người tốt, chứ không phải “tốt” với nghĩa là động từ.

Thẻ · 7

men

Hiển thị nghĩa và chú thích

Số nhiều (chúng tôi / các bạn / họ).

· men · số nhiều

Thành phần âm thanh Xem tại 门 mén . Trong các liên kết 我们 / 你们 / 他们, từ “ 们 ” được phát âm là “men”, không có thanh điệu.

Nhóm từ liên quan 我们 chúng tôi. 你们 bạn. 他们 họ. 她们 họ (phụ nữ).

Thẻ · 8

他们

tāmen

Hiển thị nghĩa và chú thích

Họ.

他们 · tāmen · họ

Ý nghĩa 他们: 他 + thanh nhẹ 们. 她们 sử dụng 她; cả hai đều được gõ là “tamen”.

Thẻ · 9

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ngoài ra.

· yě · ngoài ra

So sánh Đó là cùng một địa chỉ 也 như trong các liên kết 他 và 她. Ở đây, từ này cũng có nghĩa là “nó”, chứ không phải “anh ấy”.

Thanh điệu Thanh 3. Sau một bài viết khác mang tiêu đề “ 3 ”, bài viết đầu tiên xuất hiện: wó yě .

Thẻ · 10

他也说中文

Tā yě shuō zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy cũng nói được tiếng Trung.

· tā · anh ấy

· yě · ngoài ra

· shuō · nói

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Ý nghĩa 也 sau danh từ, trước động từ. Không phải “ 也 ” như trong 他.

Thẻ · 11

我中文说得很好

Wǒ zhōngwén shuō de hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi nói tiếng Trung rất giỏi.

· wǒ · Tôi

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

说得很好 · shuō de hěn hǎo · nói rất giỏi

Cùng một máy Đây là cùng một bộ phim với “ 他中文说得很好 ”. Thay thế 他 bằng 我.

Thẻ · 12

他们也说英文

Tāmen yě shuō yīngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Họ cũng nói được tiếng Anh.

他们 · tāmen · họ

· yě · ngoài ra

· shuō · nói

英文 · yīngwén · Tiếng Anh

Ý nghĩa Hãy truy cập đồng thời 们 và 也: họ cũng nói tiếng Anh.

7. Là, này, không

Thẻ · 1

shì

Hiển thị nghĩa và chú thích

Là; vâng.

· shì · là

Hình dạng 日 ở trên; phần dưới là một thành phần riêng biệt. Từ khóa 日.

Ý nghĩa 是 liên kết hai bên: 我是好人. Cũng xin trả lời ngắn gọn là “có” cho câu hỏi về 是不是.

Thanh điệu 4 shì.

Thẻ · 2

我是好人

Wǒ shì hǎorén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi là một người tốt.

· wǒ · Tôi

· shì · sáng

好人 · hǎorén · người tốt

Ý nghĩa 是 nằm giữa 我 và 好人. Trong tiếng Trung, không cần dùng chữ “a” trong tiếng Anh.

Thẻ · 3

de

Hiển thị nghĩa và chú thích

's; của.

· de · của

Hình dạng 白 cùng với 勺 (thành phần). Từ khóa 白.

So sánh “de” mang tính sở hữu hoặc tính từ, trung tính. Không phải “ 得 ” (tức là “tốt đến mức nào”) từ “ L1 ”.

Thẻ · 4

我的中文

wǒ de zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tiếng Trung của tôi.

我的 · wǒ de · của tôi

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Ý nghĩa 的 sau 我: my. Neutral de, không phải " 得".

Thẻ · 5

zhè

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đúng rồi.

· zhè · điều này

Hình dạng 辶 kết thúc 文. Mã khóa từ điển là 辶 (162), chứ không phải 走 (156).

So sánh 这 cái này / 那 cái kia. 这 sử dụng 辶; 那 sử dụng đúng 阝 邑 .

Thanh điệu 4 zhè. Trong lời nói, trước một đơn vị đo lường, người ta thường dùng cụm từ “ zhèi ”; tham khảo tại zhè.

Thẻ · 6

这是

Zhè shì

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đây là … (cần có một danh từ sau cụm từ “ 是 ”).

· zhè · điều này

· shì · là

Ý nghĩa 这是 là một cụm từ, không phải một câu hoàn chỉnh. Thẻ tiếp theo / Ôn tập: bổ sung danh từ.

Hình dạng 这 là 辶 và 文. Chú ý 辶, không phải 走.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đó.

· nà · rằng

Hình dạng Phải 阝 là 邑 (163). Bên trái là một chồng hình dạng giống con dao, chứ không phải là hình dạng “ 阜 ”.

So sánh 那 điều đó / 这 điều này. Đã được đề cập tại nèi trước khi biện pháp này được đưa ra sau đó; trích dẫn nà.

Thanh điệu 4 nà.

Thẻ · 8

那是他

Nà shì tā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đó chính là anh ấy.

· nà · rằng

· shì · là

· tā · anh ấy

Ý nghĩa 那是 + người. 是 vẫn là “be”, không phải thì quá khứ.

Thẻ · 9

Hiển thị nghĩa và chú thích

Không.

· bù · không

Hình dạng Từ khóa 一. Hãy coi phần còn lại như một hình dạng đã quan sát được; đừng bịa ra một câu chuyện.

Thanh điệu 4 bù. Trước khi bắt đầu một bài hát khác trong loạt bài “ 4 ”, người ta thường hát bài “ bú ” (不是). Nguồn trích dẫn: bù.

Thẻ · 10

不是

bù shì

Hiển thị nghĩa và chú thích

Không phải.

· bù · không

· shì · là

Thanh điệu Phát âm: bú shì (hai quãng tư). Thẻ này chứa thông tin trích dẫn bù shì ; LIT khớp với thẻ này.

Ý nghĩa 不是 phủ nhận 是. 那不是他 = Đó không phải là anh ấy.

Thẻ · 11

这是我的中文

Zhè shì wǒ de zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đây là tiếng Trung của tôi.

这是 · zhè shì · Đây là

我的 · wǒ de · của tôi

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Ý nghĩa 这是 đầy đủ + cụm danh từ. Truy xuất các trang 这, 是 và 的 cùng lúc.

Thẻ · 12

那不是他

Nà bù shì tā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đó không phải là anh ấy.

· nà · rằng

不是 · bù shì · không phải là

· tā · anh ấy

Ý nghĩa 那 + 不是 + 他. Trong tiếng Anh Mỹ ( 不是 ), cụm từ này thường được phát âm là “ bú ” ( shì).

8. Từ một đến năm

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một.

· yī · một

Hình dạng Chính là bộ nhất: một nét ngang.

Thanh điệu Nguồn trích dẫn: yī. Phát âm: “ yì ” trước “ 1 ” / “2 ” / “3 ”, “ yí ” trước “ 4 ”. Hãy giữ cho các lớp riêng biệt.

Thẻ · 2

一天

yī tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một ngày nào đó.

一天 · yī tiān · một ngày nào đó

Thanh điệu 天 là “ 1 ”, nên đọc là “ yì ” và “ tiān ”. Thẻ này lưu lại thông tin trích dẫn yī tiān ; lưu ý đến dạng phát âm.

Ý nghĩa 一天: một ngày / cả ngày, tùy theo ngữ cảnh.

Thẻ · 3

èr

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hai.

· èr · hai

Hình dạng Hai nét: chính là hai phím đó.

So sánh 二 gọi tên con số đó. 两 trước khi một biện pháp (两个) có hiệu lực L41.

Thẻ · 4

一二三

yī èr sān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một, hai, ba.

· yī · một

· èr · hai

· sān · ba

Ý nghĩa Đếm theo thứ tự: 一 二 三 . Ở đây là các sắc điệu trích dẫn, không phải hiện tượng sandhi.

Thẻ · 5

sān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ba.

· sān · ba

Hình dạng Ba nét vẽ chồng lên nhau. Mã khóa 一 (dòng trên cùng là bộ chỉ mục).

Thanh điệu 1 sān: hãy giữ tinh thần lạc quan.

Thẻ · 6

三天

sān tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ba ngày.

三天 · sān tiān · ba ngày

Ý nghĩa 三 + 天: ba ngày. 天 giống như 昨天, giờ đây được tính bằng số ngày.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bốn.

· sì · bốn

Hình dạng Tài liệu đính kèm 囗 liên quan đến 儿 (thành phần). Chú ý 囗, không phải 口.

Thanh điệu 4 sì: giọng nói dần tắt lịm.

Thẻ · 8

四天

sì tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bốn ngày.

四天 · sì tiān · bốn ngày

Ý nghĩa 四天: bốn ngày. Tải trang 四 vào cùng khung 天 với trang 三天.

Thẻ · 9

Hiển thị nghĩa và chú thích

Năm.

· wǔ · năm

Hình dạng Từ khóa 二. Phần còn lại là một chồng bài chéo; đừng bịa ra câu chuyện.

Thanh điệu 3 wǔ: giọng nói trầm xuống.

Thẻ · 10

五天

wǔ tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Năm ngày.

五天 · wǔ tiān · năm ngày

Ý nghĩa 五天: năm ngày. Cùng kiểu với 三天 / 四天.

Thẻ · 11

三天了

sān tiān le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đã ba ngày trôi qua.

三天 · sān tiān · ba ngày

· le · bây giờ / thay đổi

Ý nghĩa 了 đánh dấu một tình huống mới (đã trôi qua ba ngày), không phải thì quá khứ trong tiếng Anh và cũng không phải lúc nào cũng vậy.

Thẻ · 12

一天下雨了

Yī tiān xià yǔ le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một ngày nọ, trời mưa.

一天 · yī tiān · một ngày nào đó

下雨了 · xià yǔ le · Trời bắt đầu mưa

Ý nghĩa 一天 Đây là cụm từ chỉ thời gian đứng trước cụm từ “ 下雨了 ”. Trong tiếng Anh Mỹ ( 一 ), cụm từ “ yì ” được phát âm trước cụm “ 天 ”.

Thanh điệu Thẻ lưu lại trích dẫn Yī tiān ; phát biểu yì tiān xià yǔ le.

9. Từ sáu đến mười

Thẻ · 1

liù

Hiển thị nghĩa và chú thích

Sáu.

· liù · sáu

Hình dạng 六 hiển thị 亠 + 八. Từ khóa 八.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 2

六天

liù tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Sáu ngày.

六天 · liù tiān · sáu ngày

Ý nghĩa Số + 天 đếm số ngày, theo cùng một cách như 一天.

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bảy.

· qī · bảy

Hình dạng 七: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 一.

Thanh điệu Viết bởi qī. Trước khi phát ra âm “ 4 ”, người ta thường nói “ qí ”.

Thẻ · 4

七天

qī tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bảy ngày.

七天 · qī tiān · bảy ngày

Ý nghĩa Khung tính ngày giống như tại 六天. Trong tiếng Anh- 七, người ta thường nói “ qí ” trước khi nói “ 天 ”.

Thẻ · 5

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tám.

· bā · tám

Hình dạng 八: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 八.

Thanh điệu Viết bởi bā. Trước khi phát ra âm “ 4 ”, người ta thường nói “ bá ”.

Thẻ · 6

八天

bā tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tám ngày.

八天 · bā tiān · tám ngày

Ý nghĩa Khung tính ngày liên tục. Trong tiếng Anh- 八, người ta thường nói “ bá ” trước khi nói “ 天 ”.

Thẻ · 7

jiǔ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Chín.

· jiǔ · chín

Hình dạng 九: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 乙.

Thanh điệu Thanh 3.

Thẻ · 8

九天

jiǔ tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Chín ngày.

九天 · jiǔ tiān · chín ngày

Ý nghĩa Khung tính ngày liên tục. 九 vẫn giữ tông màu “ 3 ”.

Thẻ · 9

shí

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mười.

· shí · mười

Hình dạng 十: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 十.

Thanh điệu Thanh 2: giọng đi lên.

Thẻ · 10

十天

shí tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mười ngày.

十天 · shí tiān · mười ngày

Ý nghĩa Khung tính ngày liên tục. 十 là một tông màu củ 2.

Thẻ · 11

十二

shí'èr

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mười hai.

十二 · shí'èr · mười hai

Ý nghĩa Mười-hai. Dấu nháy đơn trong hệ thống phiên âm Pinyin giúp phân biệt rõ các từ “ shí ” và “ èr ”.

Thẻ · 12

二十天

èrshí tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hai mươi ngày.

二十 · èrshí · hai mươi

· tiān · ngày

Ý nghĩa Hai chục ngày: hàng chục là “ 二十 ”, sau đó là “ 天 ”.

10. Có, tại, hỏi

Thẻ · 1

yǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Có; có.

· yǒu · có

Hình dạng 有 cho thấy 𠂇 + 月. Từ khóa 月.

Thanh điệu Thanh 3.

Thẻ · 2

有人

yǒu rén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Có một người.

有人 · yǒu rén · có một người nào đó

Ý nghĩa 有 + 人: có người rồi. 有 theo nghĩa hiện sinh, chứ không chỉ đơn thuần là sự sở hữu.

Thẻ · 3

méi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Không có.

· méi · không có

Hình dạng 没 hiển thị 氵 + 殳. Từ khóa 水.

So sánh 没 phủ nhận quan điểm “ 有 ”. 不 phủ nhận các bài viết “ 是 ”, “ 说 ” và “ 好 ”. Tài liệu tham khảo khác: Mệnh đề “ mò ” không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 4

没有

méi yǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Không có; không có đâu.

没有 · méi yǒu · không có

Ý nghĩa 没 + 有. 没 phủ định 有; 不 phủ định 是 / 说 / 好.

Thẻ · 5

zài

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ở tại; ở trong.

· zài · ở

Hình dạng 在: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 土.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 6

他在

Tā zài

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy đang ở đây.

· tā · anh ấy

· zài · đang ở đây

Ý nghĩa 在 theo sau một người: ở đây / ở tại. Không thêm từ 'is'.

Thẻ · 7

ma

Hiển thị nghĩa và chú thích

Câu hỏi có-không.

· ma · câu hỏi có-không

Hình dạng 吗 hiển thị 口 + 马. Từ khóa 口.

Thành phần âm thanh Xem tại 马 mǎ . Câu hỏi 吗 được phát âm là “ma”, không có thanh điệu.

Thẻ · 8

好吗

hǎo ma

Hiển thị nghĩa và chú thích

Được chứ?

· hǎo · tốt

· ma · ?

Ý nghĩa Tuyên bố 好 và 吗. Trung lập ma.

Thẻ · 9

shéi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ai.

· shéi · ai

Hình dạng 谁 hiển thị 讠 + 隹. Từ khóa 讠.

Thanh điệu Tài liệu đọc của khóa học: shéi. Ngoài ra, shuí; chúng tôi sử dụng shéi.

Thẻ · 10

谁说中文

Shéi shuō zhōngwén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ai nói tiếng Trung?

· shéi · ai

· shuō · nói

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

Ý nghĩa 谁 Trong ô chủ đề: Ai biết tiếng Trung?

Thẻ · 11

他在吗

Tā zài ma

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy có ở đây không?

· tā · anh ấy

· zài · đang ở đây

· ma · ?

Ý nghĩa 在吗: có-không tại hiện trường.

Thẻ · 12

谁是好人

Shéi shì hǎorén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ai là người tốt?

· shéi · ai

· shì · là

好人 · hǎorén · người tốt

Ý nghĩa 谁是…: Ai là người tốt?

11. Cái gì và cái nào

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Từ chỉ mức độ.

· gè · từ chỉ mức độ

Hình dạng 个 hiển thị 丨 + 人. Từ khóa 丨.

Thanh điệu 4. 一个 viết là yī gè , phát âm là yí gè . Các tài liệu tham khảo khác: Tác phẩm “ gě ” rất hiếm.

Thẻ · 2

一个人

yī gè rén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Một người.

一个 · yī gè · một (món)

· rén · người

Ý nghĩa Số + “ 个 ” + danh từ. Đã phát biểu tại yí gè trước khi truy cập 人.

Thẻ · 3

shén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái gì (trong 什么).

· shén · "what" (trong " 什么")

Hình dạng 什 hiển thị 亻 + 十. Từ khóa 人.

So sánh Trong bài viết “ 什么 ”, địa chỉ 什 chính là shén. Tài liệu tham khảo khác: Mệnh đề “ shí ” không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 4

什么

shénme

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái gì.

什么 · shénme · cái gì

Ý nghĩa Không dịch riêng rẽ hai liên kết 什 và 么. Hãy để tôi trung lập.

Thẻ · 5

me

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hạt từ hỏi (trong tiếng 什么).

· me · hạt từ hỏi (trong tiếng 什么)

Hình dạng 么 hiển thị 丿 + 厶. Từ khóa 丿.

Thanh điệu Hãy để tôi trung lập. Được in trong tập “ 什么 ”; cuốn sách này không phải là một tác phẩm độc lập.

Thẻ · 6

你说什么

Nǐ shuō shénme

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh đang nói gì vậy?

· nǐ · bạn

· shuō · nói rằng

什么 · shénme · cái gì

Ý nghĩa 什么 làm đối tượng của hàm ` 说`.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái nào.

· nǎ · đó là

Hình dạng 哪 hiển thị 口 + 那. Từ khóa 口.

So sánh 那 nà điều đó. 哪 nǎ đó. Cùng bên phải, miệng ở bên trái.

Thẻ · 8

哪个

nǎ gè

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái nào?

哪个 · nǎ gè · cái nào

Ý nghĩa 哪 + 个: cái nào đây. Hãy so sánh bài hát “ 那个 ” với bài hát kia.

Thẻ · 9

Hiển thị nghĩa và chú thích

Có bao nhiêu.

· jǐ · bao nhiêu

Hình dạng 几: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 几.

Thanh điệu Tài liệu đọc của khóa học jǐ có bao nhiêu. Tài liệu tham khảo khác: “ jī ” (bảng) không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 10

几天

jǐ tiān

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bao nhiêu ngày?

几天 · jǐ tiān · bao nhiêu ngày

Ý nghĩa 几 + 天: bao nhiêu ngày, dự kiến con số sẽ nhỏ.

Thẻ · 11

这是什么

Zhè shì shénme

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đây là gì vậy?

这是 · zhè shì · Đây là

什么 · shénme · cái gì

Ý nghĩa Đây là câu hỏi thực sự 这是什么, không phải là tên tạm thời.

Thẻ · 12

几个人

jǐ gè rén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Có bao nhiêu người?

· jǐ · bao nhiêu

· gè · đo lường

· rén · mọi người

Ý nghĩa 几个人: có bao nhiêu người.

12. Đi và đến

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trong; bên trong.

· lǐ · trong

Hình dạng 里: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 里.

So sánh Trong 这里 / 那里, nó đánh dấu một địa điểm. Cũng là một đơn vị đo khoảng cách; không được giảng dạy trong khóa học này.

Thẻ · 2

这里

zhèlǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đây.

这里 · zhèlǐ · tại đây

Ý nghĩa 这 + 里: nơi này. 里 là hậu tố chỉ địa điểm ở đây.

Thẻ · 3

shàng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bật; lên.

· shàng · trên

Hình dạng 上 cho thấy ⺊ + 一. Từ khóa 一.

So sánh 下 treo lơ lửng phía dưới; “ 上 ” hiện lên phía trên. Tài liệu tham khảo khác: Mệnh đề “ shǎng ” không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 4

天上

tiān shàng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trên bầu trời.

· tiān · bầu trời

· shàng · lên / trên

Ý nghĩa 天 + 上: trên bầu trời, chứ không phải là "bầu trời ở trên" theo nghĩa đen.

Thẻ · 5

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bắt đầu đi.

· qù · đi

Hình dạng 去 hiển thị 土 + 厶. Từ khóa 厶.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 6

我去

Wǒ qù

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tớ đi đây.

· wǒ · Tôi

· qù · đi

Ý nghĩa 去: đi (ra khỏi đây). Hãy kết hợp với “ 来 ”.

Thẻ · 7

lái

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hãy đến đây.

· lái · hãy đến

Hình dạng 来: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 木.

Thanh điệu Thanh 2.

Thẻ · 8

他来了

Tā lái le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy đã ở đây; anh ấy đã đến (tình huống mới).

· tā · anh ấy

· lái · hãy đến

· le · thay đổi

Ý nghĩa 了 đánh dấu sự thay đổi: giờ anh ấy đã ở đây. Không phải là thì quá khứ chung chung trong tiếng Anh hay thì "už" trong tiếng Nga.

Thẻ · 9

zǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đi bộ; ra về.

· zǒu · đi bộ

Hình dạng 走: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 走.

Thanh điệu Thanh 3.

Thẻ · 10

我走了

Wǒ zǒu le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi sắp đi; tôi đã đi rồi (tình huống mới).

· wǒ · Tôi

· zǒu · ra về

· le · tình hình mới

Ý nghĩa 了 đánh dấu một sự thay đổi: việc ra đi giờ đây đã trở thành thực tế. Không phải là thì quá khứ chung chung.

Sự tương phản 走 là đi bộ/ra về. Ở đây: đi đi.

Thẻ · 11

他去哪里

Tā qù nǎlǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy đang đi đâu vậy?

· tā · anh ấy

· qù · đi

哪里 · nǎlǐ · nơi

Ý nghĩa 他去哪里: Anh ấy đang đi đâu vậy?.

Thẻ · 12

我来了

Wǒ lái le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi đang ở đây; tôi đã đến (tình huống mới).

· wǒ · Tôi

· lái · hãy đến

· le · thay đổi

Ý nghĩa 了 giống như 他来了: hiện đã có sẵn.

13. Mẹ và bố

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người phụ nữ.

· nǚ · người phụ nữ

Hình dạng 女: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 女.

So sánh Hiện tại, phần bên trái của 她 và 好. Giờ đây, nó đứng một mình.

Thẻ · 2

女人

nǚrén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người phụ nữ.

女人 · nǚrén · người phụ nữ

Ý nghĩa 女人: Phụ nữ.

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đứa trẻ; con trai.

· zǐ · trẻ em

Hình dạng 子: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 子.

So sánh Đã là quyền của 好. Zi trung lập trong 儿子, 孩子.

Thẻ · 4

女子

nǚzǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Phụ nữ (cách xưng hô trang trọng).

女子 · nǚzǐ · người phụ nữ

Ý nghĩa 女子 là từ chỉ 'phụ nữ' theo cách nói trang trọng. 好 là 女+子 nhưng theo thứ tự ngược lại.

Thẻ · 5

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mẹ; người mẹ.

· mā · mẹ

Hình dạng 妈 hiển thị 女 + 马. Từ khóa 女.

Thành phần âm thanh 马 mǎ. 妈 là mā. So sánh câu hỏi 吗 ma.

Thẻ · 6

妈妈

māma

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mẹ.

妈妈 · māma · mẹ

Thanh điệu Bài hát “ 妈 ” thứ hai được trình bày theo phong cách trung tính: māma.

Ý nghĩa Từ “ 妈 ” thứ hai được phát âm là “ māma ”, với âm tiết thứ hai được phát âm trung tính.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bố; cha.

· bà · bố

Hình dạng 爸 hiển thị 父 + 巴. Từ khóa 父.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 8

爸爸

bàba

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bố ơi.

爸爸 · bàba · bố

Thanh điệu Bài hát “ 爸 ” thứ hai được trình bày theo phong cách trung tính: bàba.

Ý nghĩa Từ “ 爸 ” thứ hai được phát âm là “ bàba ”, với âm tiết thứ hai được phát âm trung tính.

Thẻ · 9

ér

Hiển thị nghĩa và chú thích

Con trai; con.

· ér · con trai

Hình dạng 儿: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 儿.

Thanh điệu Thanh 2 trong 儿子. Ở đây không phải là hậu tố “er” của Bắc Kinh.

Thẻ · 10

儿子

érzi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Con trai.

儿子 · érzi · con trai

Ý nghĩa 儿子: “ 子 ” là zi. Không phải hậu tố “er” của Bắc Kinh.

Thẻ · 11

我妈妈

wǒ māma

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mẹ tớ.

· wǒ · của tôi

妈妈 · māma · mẹ

Ý nghĩa Người thân có thể gửi email đến địa chỉ 的: 我妈妈.

Thẻ · 12

我有儿子

wǒ yǒu érzi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi có một cậu con trai.

· wǒ · Tôi

· yǒu · có

儿子 · érzi · con trai

Ý nghĩa 有 + danh từ chỉ gia đình: Tôi có một con trai. Tệp “ 他是儿子 ” trống đã bị xóa.

Thanh điệu 子 được phát âm là “zi” trong 儿子.

14. Gia đình và anh chị em

Thẻ · 1

jiā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nhà; gia đình.

· jiā · Trang chủ

Hình dạng 家 hiển thị 宀 + 豕. Từ khóa 宀.

Phương pháp ghi nhớ Một mái nhà che chở cho ngôi nhà. Chỉ là hình ảnh dân gian.

Thẻ · 2

我家

wǒ jiā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ngôi nhà của tôi.

· wǒ · của tôi

· jiā · Trang chủ

Ý nghĩa 我家: ngôi nhà của tôi / gia đình tôi, “ 的 ” thường bị bỏ qua.

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh trai.

· gē · anh trai

Hình dạng 哥 hiển thị 可 + 可. Từ khóa 口.

Thanh điệu Thanh 1.

Thẻ · 4

哥哥

gēge

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh trai.

哥哥 · gēge · anh trai

Thanh điệu Chữ “ 哥 ” thứ hai được phát âm là “ge”, không có thanh điệu.

Ý nghĩa 哥 thứ hai là ge. Anh trai.

Thẻ · 5

jiě

Hiển thị nghĩa và chú thích

Chị gái.

· jiě · chị gái

Hình dạng 姐 hiển thị 女 + 且. Từ khóa 女.

Thanh điệu Thanh 3.

Thẻ · 6

姐姐

jiějie

Hiển thị nghĩa và chú thích

Chị gái.

姐姐 · jiějie · chị gái

Thanh điệu Chữ “ 姐 ” thứ hai được phát âm là “jie”, không có thanh điệu.

Ý nghĩa Chữ thứ hai trong cụm từ “ 姐 ” là “jie”. Chị gái.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Em trai.

· dì · em trai

Hình dạng 弟 hiển thị 丷 + 𢎨. Từ khóa 弓.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 8

弟弟

dìdi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Em trai.

弟弟 · dìdi · em trai

Thanh điệu Chữ “ 弟 ” thứ hai được phát âm là “di”, không có thanh điệu.

Ý nghĩa " 弟 " thứ hai đã ra mắt. Em trai.

Thẻ · 9

mèi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Em gái.

· mèi · em gái

Hình dạng 妹 hiển thị 女 + 未. Từ khóa 女.

So sánh 姐 chị gái, 妹 em gái. Cả hai đều sử dụng 女.

Thẻ · 10

妹妹

mèimei

Hiển thị nghĩa và chú thích

Em gái.

妹妹 · mèimei · em gái

Thanh điệu Chữ “ 妹 ” thứ hai được phát âm là “mei”, không có thanh điệu.

Ý nghĩa 妹 thứ hai là Mei. Em gái.

Thẻ · 11

我哥哥在家

Wǒ gēge zài jiā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh trai tôi đang ở nhà.

我哥哥 · wǒ gēge · anh trai tôi

· zài · nằm tại

· jiā · Trang chủ

Ý nghĩa 在家: ở nhà. 哥哥 vẫn là gēge.

Thẻ · 12

她是我妹妹

Tā shì wǒ mèimei

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cô ấy là em gái tôi.

· tā · cô ấy

· shì · là

· wǒ · của tôi

妹妹 · mèimei · em gái

Ý nghĩa Mối quan hệ họ hàng thường có dạng 我 chứ không phải dạng trống 她是妹妹.

Thanh điệu Bài hát “ 妹 ” thứ hai được trình bày bằng tiếng Mei.

15. Lớn và nhỏ

Thẻ · 1

nán

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nam; người đàn ông.

· nán · nam

Hình dạng 男 hiển thị 田 + 力. Từ khóa 田.

So sánh 女 người phụ nữ, người đàn ông 男.

Thẻ · 2

男人

nánrén

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ôi trời ơi.

男人 · nánrén · người đàn ông

Ý nghĩa 男人: nam + người. Nếu cần, hãy so sánh với bài viết “ 女人 ” sau này.

Thẻ · 3

hái

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đứa trẻ.

· hái · trẻ em

Hình dạng 孩 hiển thị 子 + 亥. Từ khóa 子.

Thanh điệu Thanh 2.

Thẻ · 4

孩子

háizi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đứa trẻ.

孩子 · háizi · trẻ em

Ý nghĩa 孩子: “ 子 ” là zi. Trẻ em nói chung, không chỉ riêng con trai.

Thẻ · 5

Hiển thị nghĩa và chú thích

Lớn.

· dà · lớn

Hình dạng 大: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 大.

So sánh Đã có mặt tại 天. Tài liệu tham khảo khác: Mệnh đề “ dài ” không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 6

这个很大

Zhè gè hěn dà

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái này to lắm.

这个 · zhè gè · cái này

· hěn · rất

· dà · lớn

Ý nghĩa 这个 gắn 大 vào một đối tượng. "Bare 很大 " chỉ là một đoạn trích.

Thẻ · 7

xiǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nhỏ.

· xiǎo · nhỏ

Hình dạng 小: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 小.

So sánh 大 lớn, 小 nhỏ.

Thẻ · 8

那个很小

Nà gè hěn xiǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cái đó rất nhỏ.

那个 · nà gè · cái đó

· hěn · rất

· xiǎo · nhỏ

Sự tương phản 大 / 小 trên 这个 / 那个, không phải 很小.

Thẻ · 9

ài

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tình yêu.

· ài · tình yêu

Hình dạng 爱 hiển thị 爫 + 冖. Từ khóa 爪.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 10

我爱她

Wǒ ài tā

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi yêu cô ấy.

· wǒ · Tôi

· ài · tình yêu

· tā · cô ấy

Ý nghĩa 爱 ở đây là một động từ: Tôi yêu cô ấy.

Thẻ · 11

小孩子

xiǎo háizi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đứa trẻ nhỏ.

· xiǎo · một chút

孩子 · háizi · trẻ em

Ý nghĩa 小 + 孩子: đứa trẻ nhỏ.

Thẻ · 12

大人很好

Dàrén hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người lớn đó vẫn khỏe mạnh.

大人 · dàrén · người lớn

很好 · hěn hǎo · rất tốt

Ý nghĩa 大人 là người trưởng thành, chứ không phải là cách dịch từng chữ “người lớn”.

16. Bạn bè và tên gọi

Thẻ · 1

péng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn (trong phim “ 朋友 ”).

· péng · bạn (trong 朋友)

Hình dạng 朋 hiển thị 月 + 月. Từ khóa 月.

Phương pháp ghi nhớ Hai mặt trăng nằm sát bên nhau. Bức tranh dân gian dành cho trang web 朋友, không phải là lịch sử.

Thẻ · 2

朋友

péngyou

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn ơi.

朋友 · péngyou · bạn

Thanh điệu 友 được phát âm như bạn, không có thanh điệu, trong tiếng 朋友.

Ý nghĩa 朋友: “ 友 ” chính là bạn, không có dấu thanh nào trong từ đó.

Thẻ · 3

yǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn ơi.

· yǒu · bạn

Hình dạng 友 cho thấy 𠂇 + 又. Từ khóa 又.

So sánh 有 yǒu có, bạn. 友 yǒu Khác chữ Hán nhưng cùng cách đọc.

Thẻ · 4

好友

hǎo yǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người bạn tốt.

· hǎo · tốt

· yǒu · bạn

Ý nghĩa 好友: người bạn thân. 友 giữ lại yǒu tại đây.

Thẻ · 5

míng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tên.

· míng · tên

Hình dạng 名 hiển thị 夕 + 口. Từ khóa 口.

So sánh 明 míng sáng sủa. 名 míng tên. Sự khác biệt giữa “ 日 ” và “ 口 ” ở phía trên và phía dưới.

Thẻ · 6

名字

míngzi

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tên.

名字 · míngzi · tên

Ý nghĩa 名字 là một từ “name”, chứ không phải hai từ tiếng Anh.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ký tự; từ.

· zì · ký tự

Hình dạng 字 hiển thị 宀 + 子. Từ khóa 子.

So sánh Trong cuốn * 名字*, từ “ 字 ” được đọc là “zi”, không có thanh điệu. Về mặt 'ký tự', đó là zì.

Thẻ · 8

中文字

zhōngwén zì

Hiển thị nghĩa và chú thích

Chữ Hán.

中文 · zhōngwén · Tiếng Trung

· zì · ký tự

Ý nghĩa 中文字: Chữ Hán. 字 trong zì, nghĩa là ‘chữ’.

Thẻ · 9

jiào

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hãy được gọi; hãy gọi.

· jiào · được gọi là

Hình dạng 叫 hiển thị 口 + 丩. Từ khóa 口.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 10

他叫什么

Tā jiào shénme

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy tên là gì?

· tā · anh ấy

· jiào · được gọi là

什么 · shénme · cái gì

Ý nghĩa 叫 + 什么: anh ấy tên là gì vậy?

Thẻ · 11

我的朋友

wǒ de péngyou

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bạn của tớ.

我的 · wǒ de · của tôi

朋友 · péngyou · bạn

Ý nghĩa 我的朋友: 的 được ưu tiên hơn 朋友.

Thẻ · 12

我叫什么

Wǒ jiào shénme

Hiển thị nghĩa và chú thích

Người ta gọi tôi là gì?

· wǒ · Tôi

· jiào · tôi được gọi là

什么 · shénme · cái gì

Ý nghĩa 我叫什么: Người ta gọi mình là gì? Thực hành tại 叫.

17. Ăn và uống

Thẻ · 1

chī

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ăn đi.

· chī · ăn

Hình dạng 吃 hiển thị 口 + 乞. Từ khóa 口.

Thanh điệu Thanh 1.

Thẻ · 2

吃饭

chī fàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hãy ăn một bữa.

吃饭 · chī fàn · ăn một bữa

Ý nghĩa 饭 Đây là bữa ăn, không chỉ có cơm thôi đâu.

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Uống đi.

· hē · uống

Hình dạng 喝 hiển thị 口 + 曷. Từ khóa 口.

Thanh điệu 1 tại 喝茶. Các tài liệu tham khảo khác: Cụm từ “ hè ” (tiếng hét) không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 4

喝茶

hē chá

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hãy uống trà.

· hē · uống

· chá · trà

Ý nghĩa 喝 + 茶. 喝 là hē; hè 'shout' không phải là lá bài này.

Thẻ · 5

shuǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nước.

· shuǐ · nước

Hình dạng 水: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 水.

So sánh Biểu mẫu bên từ 氵 đã được giới thiệu tại 没.

Thẻ · 6

喝水

hē shuǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hãy uống nước.

· hē · uống

· shuǐ · nước

Ý nghĩa 喝水: Uống nước. 喝 này giống với 喝茶.

Thẻ · 7

chá

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trà.

· chá · trà

Hình dạng 茶 hiển thị 艹 + 人 + 朩. Từ khóa 艹.

Thanh điệu Thanh 2.

Thẻ · 8

茶很好

Chá hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Trà này rất ngon.

· chá · trà

· hěn · rất

· hǎo · tốt

Ý nghĩa Hãy đánh giá trang web 茶. Câu “Pointing 这是茶 ” là một bài tập về liên từ, nhưng câu “ 茶很好 ” lại thể hiện cách sử dụng.

Thẻ · 9

fàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Bữa ăn; cơm chín.

· fàn · bữa ăn

Hình dạng 饭 hiển thị 饣 + 反. Từ khóa 饣.

So sánh 吃饭 = ăn một bữa. 饭 đó là bữa ăn.

Thẻ · 10

我吃饭

Wǒ chī fàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi đang ăn; tôi đang dùng bữa.

· wǒ · Tôi

吃饭 · chī fàn · ăn một bữa

Ý nghĩa Chủ đề + 吃饭. Thói quen hay “Tôi đang ăn”.

Thẻ · 11

我喝茶

Wǒ hē chá

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi uống trà.

· wǒ · Tôi

· hē · uống

· chá · trà

Ý nghĩa Cùng khung hình với video “ 我吃饭 ”, kèm theo video “ 喝茶 ”.

Thẻ · 12

他吃饭了

Tā chī fàn le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Anh ấy đã ăn rồi (tình hình đã thay đổi).

· tā · anh ấy

吃饭 · chī fàn · ăn

· le · thay đổi

Ý nghĩa 了 Đây là sự hoàn thành/thay đổi của tình huống bữa ăn, chứ không phải là hậu tố chỉ thì quá khứ.

18. Cơm và các món ăn

Thẻ · 1

Hiển thị nghĩa và chú thích

Gạo chưa nấu chín.

· mǐ · gạo sống

Hình dạng 米: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 米.

So sánh 米 hạt chưa nấu chín. 饭 cơm chín / bữa ăn.

Thẻ · 2

有米

yǒu mǐ

Hiển thị nghĩa và chú thích

Có gạo (chưa nấu).

· yǒu · có

· mǐ · gạo sống

Ý nghĩa 米 là hạt. 饭 là cơm chín / một bữa ăn.

Sự tương phản Không để trống 这是米.

Thẻ · 3

cài

Hiển thị nghĩa và chú thích

Món ăn; rau củ.

· cài · món ăn

Hình dạng 菜 hiển thị 艹 + 采. Từ khóa 艹.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 4

这个菜

zhè gè cài

Hiển thị nghĩa và chú thích

Món ăn này.

这个 · zhè gè · điều này

· cài · món ăn

Ý nghĩa 这个菜: món ăn này. 菜 là món ăn hoặc rau củ.

Thẻ · 5

ròu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Thịt.

· ròu · thịt

Hình dạng 肉: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 肉.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 6

吃肉

chī ròu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ăn thịt.

· chī · ăn

· ròu · thịt

Ý nghĩa Động từ + " 肉 " chỉ món ăn, không phải là liên từ chỉ định.

Thẻ · 7

Hiển thị nghĩa và chú thích

Cá.

· yú · cá

Hình dạng 鱼: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 鱼.

So sánh 雨 yǔ rain, fish. 鱼 yú Cùng một chữ cái, nhưng âm điệu khác nhau.

Thẻ · 8

吃鱼

chī yú

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ăn cá.

· chī · ăn

· yú · cá

Ý nghĩa 吃鱼: ăn cá. So sánh 雨 yǔ / 鱼 yú .

Thẻ · 9

miàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Mì; khuôn mặt.

· miàn · mì

Hình dạng 面: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 面.

So sánh Ở đây, “ 吃面 ” có nghĩa là mì. 面 cũng có nghĩa là “khuôn mặt”; phần này sẽ được đề cập sau.

Thẻ · 10

吃面

chī miàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Ăn mì.

· chī · ăn

· miàn · mì

Ý nghĩa 吃面: ăn mì. 面 'face' sẽ được đề cập sau.

Thẻ · 11

我吃面

Wǒ chī miàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi ăn mì.

· wǒ · Tôi

· chī · ăn

· miàn · mì

Ý nghĩa Chủ đề + 吃面.

Thẻ · 12

这个菜很好

Zhè gè cài hěn hǎo

Hiển thị nghĩa và chú thích

Món ăn này rất ngon.

这个菜 · zhè gè cài · món ăn này

很好 · hěn hǎo · rất tốt

Ý nghĩa 这个菜很好: đánh giá một món ăn.

19. Nóng, lạnh, muốn

Thẻ · 1

kǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Miệng.

· kǒu · miệng

Hình dạng 口: một mảnh có thể nhìn thấy. Từ khóa 口.

So sánh Đã có sẵn tại 吗, 吃, 喝, 叫. Giờ đây, nó đứng một mình.

Thẻ · 2

人口

rénkǒu

Hiển thị nghĩa và chú thích

Dân số; người.

人口 · rénkǒu · dân số

Ý nghĩa 人口: người/dân số, không phải là số lượng người.

Thẻ · 3

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nổi bật.

· rè · hot

Hình dạng 热 hiển thị 执 + 灬. Từ khóa 火.

Thanh điệu Thanh 4.

Thẻ · 4

水很热

Shuǐ hěn rè

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nước rất nóng.

· shuǐ · nước

· hěn · rất

· rè · hot

Ý nghĩa 热 Mô tả tại 水 ở đây, không phải trang web 很热 không liên quan.

Thẻ · 5

lěng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Lạnh.

· lěng · lạnh

Hình dạng 冷 hiển thị 冫 + 令. Từ khóa 冫.

So sánh 热 nóng, 冷 lạnh.

Thẻ · 6

水很冷

Shuǐ hěn lěng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Nước rất lạnh.

· shuǐ · nước

· hěn · rất

· lěng · lạnh

Sự tương phản 热 / 冷 về cùng một danh từ 水.

Thẻ · 7

饿

è

Hiển thị nghĩa và chú thích

Đói.

饿 · è · đói

Hình dạng 饿 hiển thị 饣 + 我. Từ khóa 饣.

So sánh Truy cập tại 我. 饿 là è, không phải wǒ.

Thẻ · 8

我饿了

Wǒ è le

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi đói.

· wǒ · Tôi

饿 · è · đói

· le · thay đổi

Ý nghĩa 饿了: một trạng thái mới (bây giờ đói). 了 chưa có sẵn

Thẻ · 9

yào

Hiển thị nghĩa và chú thích

Muốn; cần.

· yào · muốn

Hình dạng 要 hiển thị 覀 + 女. Từ khóa 西.

Thanh điệu Tài liệu đọc của khóa học: yào. Tài liệu tham khảo khác: Mệnh đề “ yāo ” không được sử dụng ở đây.

Thẻ · 10

我要茶

Wǒ yào chá

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi muốn uống trà.

· wǒ · Tôi

· yào · muốn

· chá · trà

Ý nghĩa 要 + điều này: Tôi muốn uống trà.

Thẻ · 11

今天很冷

Jīntiān hěn lěng

Hiển thị nghĩa và chú thích

Hôm nay trời rất lạnh.

今天 · jīntiān · hôm nay

很冷 · hěn lěng · rất lạnh

Ý nghĩa 今天 + 很冷: khung thời tiết.

Thẻ · 12

我要吃饭

Wǒ yào chī fàn

Hiển thị nghĩa và chú thích

Tôi muốn ăn.

· wǒ · Tôi

· yào · muốn

吃饭 · chī fàn · ăn

Ý nghĩa 要 + cụm động từ: Tôi muốn ăn.

Chữ Hán · 242

· yī

một; một, một; một mình

· yǐ

thứ hai; Thiên can thứ hai

· èr

hai; hai lần

· shí

mười, thứ mười; hoàn tất; hoàn hảo

· dīng

nam trưởng thành; mạnh mẽ, tràn đầy sức sống; Thiên can thứ 4

· chǎng

nhà máy, xưởng sản xuất; căn 27

· qī

bảy

· bo

bói toán; lời tiên tri

· bā

tám; khắp nơi, mọi phía

· rén

người đàn ông; mọi người; loài người; một người khác

· rù

vào, bước vào, tham gia

· ér

con trai, con; Bộ thủ Kangxi số 10

· bǐ

thìa, muôi; dao, dao găm

· jǐ

chiếc bàn nhỏ

· jiǔ

chín

· le

để hoàn thành; hạt của hành động đã hoàn thành

· dāo

con dao; đồng xu cổ; đo lường

· lì

quyền lực, năng lực, ảnh hưởng; Bộ thủ Kangxi số 19

· yòu

và, cũng, một lần nữa, ngoài ra

· sān

ba

· gàn

phản đối, xúc phạm; xâm lược; khô

· gōng

lao động, công việc; công nhân, người lao động

· tǔ

đất, mặt đất; các vật phẩm làm từ đất

· shì

học giả, quý ông; chiến sĩ

· xià

dưới, bên dưới, phía dưới; xuống; kém hơn; làm sụp đổ

· cùn

inch; nhỏ, bé xíu; Bộ thủ Kangxi số 41

· dà

lớn, vĩ đại, bao la, rộng lớn, cao

· shàng

đầu trang; vượt trội, cao nhất; bay lên, phóng lên

· xiǎo

nhỏ, bé xíu, không đáng kể

· kǒu

miệng; đầu mở; lối vào, cổng

· shān

núi, đồi, đỉnh núi

· jīn

khăn quàng cổ; khăn tắm; khăn quấn đầu; Bộ thủ Kangxi số 50

· qǐ

xin; yêu cầu

· chuān

suối, sông; dòng chảy; đun sôi

· gè

nhân viên hợp đồng, đơn vị; đơn lẻ

· xī

buổi tối, ban đêm, hoàng hôn; xiên

· me

hạt từ nghi vấn; nhỏ

· sháo

thìa, muôi; đơn vị thể tích

广 · guǎng

rộng, bao quát, rộng lớn; bộ thủ số 53

· mén

cổng, cửa, lối vào, lối ra vào

· shī

thi thể; để giả mạo người đã khuất; chủ trì; Bộ thủ Kangxi số 44

· jǐ

bản thân, chính mình; cá nhân, riêng tư; Thiên can thứ 6

· gōng

cung; cong, vòm; Bộ thủ Khang Hy số 57

· zǐ

con cái, con; trái cây, hạt của; chi nhánh đầu tiên trên thế gian

· yě

ngoài ra; hậu tố cổ điển dùng để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc bản sắc

· nǚ

phụ nữ, cô gái; nữ tính; Bộ thủ Kangxi số 38; Cung trăng thứ 10, sao chủ đạo ε Aquarii (Albali)

· fēi

bay; đi nhanh lên; phi tiêu; cao

· mǎ

ngựa; họ; Bộ chữ Kangxi số 187

· wáng

vua, người cai trị; hoàng gia; họ

· tiān

bầu trời, thiên đàng; Thượng Đế, thiên giới

· wú

không, không, không phải; Bộ chữ Kangxi số 71

· mù

cây; gỗ, gỗ xẻ; bằng gỗ

· wǔ

năm; họ

· zhī

phân phối, thanh toán; hỗ trợ; chi nhánh

· bù

không, không phải; không-; tiền tố phủ định

· quǎn

chó; số căn bậc 94

· dǎi

xấu xa, độc ác, đồi bại, gian ác

· yǒu

bạn, người đồng hành; hội anh em

· chē

xe đẩy, phương tiện giao thông; thêm vào giỏ hàng

· yá

răng, răng hàm, các răng; có răng cưa

· gē

rìu chiến, giáo, thương; bộ thủ số 62

· bǐ

để so sánh, để ví von; so sánh; hơn; quẻ ䷇

· wǎ

viên gạch; đồ gốm; cô gái

· zhǐ

dừng lại, ngừng lại, chấm dứt; giam giữ

· yuē

nói rằng; Bộ thủ Khang Hy số 73

· rì

mặt trời; ngày; ban ngày

· zhōng

trung tâm; trung tâm, giữa; giữa lúc; trúng (mục tiêu); đạt được

· bèi

vỏ sò; tiền, tiền tệ

· shuǐ

nước, chất lỏng, kem dưỡng da, nước ép

· jiàn

nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng; nhận thức

· niú

bò cái, bò đực, bò tơ; Bộ thủ Khang Hy số 93; Cung thứ 9, sao chủ đạo β Ma Kết (Dabih)

· shǒu

tay

· qì

hơi nước, hơi; Bộ thủ Kangxi số 84

· máo

tóc, lông, lông vũ; thô

· zhǎng

dài; chiều dài; nổi trội trong; người lãnh đạo

· shén

hàng gồm mười người lính; hỗn hợp, các loại khác

· piàn

lát, mảnh vụn, dải; bộ thủ số 91

· jīn

một catty (khoảng 600 g); một cái rìu; nhạy bén, tinh tường; Bộ chữ Kangxi số 69

· zhǎo

móng vuốt, móng tay, móng chim; chân động vật

· fǎn

ngược lại, đối lập, trái ngược, chống lại

· fù

cha; Bộ chữ Kangxi số 88

· cóng

từ, bởi, kể từ, từ đâu, qua

· jīn

bây giờ, ngày nay, thời đại hiện đại

· yuè

mặt trăng; tháng; Bộ thủ Kangxi số 74

· shì

gia tộc, gia đình; thưa ông

· qiàn

nợ, thiếu, không đủ; Bộ chữ Kangxi số 76

· fēng

gió; không khí; phong cách ứng xử, bầu không khí

· liù

số sáu

· wén

văn học, văn hóa, sáng tác

· fāng

hình vuông, hình chữ nhật; một khu vực; địa phương

· huǒ

lửa, ngọn lửa; cháy; sự tức giận, cơn thịnh nộ

· dòu

một chiếc muỗng múc; đơn vị thể tích (mười 升 hoặc lít); Bộ thủ Kangxi số 68; Cung thứ 8, sao quyết định φ Sagittarii

· hù

cửa; gia đình

· xīn

trái tim; tâm trí, trí tuệ; linh hồn; Cung thứ 5, sao chủ đạo α Scorpii (Antares)

· bā

mong mỏi vô cùng, hy vọng tha thiết

· yù

ngọc bích, đá quý, đá quý

· wèi

chưa; chi nhánh thứ tám trên trần gian

· shì

thể hiện, bộc lộ; chứng minh; Bộ thủ Khang Hi số 113

· qù

đi đi, rời khỏi đây, ra đi

· gān

vị ngọt; ngọt ngào, ngon miệng

· kě

có thể, được, -able; có thể

· shí

đá, đá tảng, khoáng vật; Bộ thủ Kangxi số 112

· lóng

rồng; biểu tượng cho hoàng đế

· dàn

bình minh; buổi sáng; ngày

· mù

mắt; nhìn này, xem này; phân ban, chủ đề; Bộ thủ Kangxi số 109

· qiě

hơn nữa, ngoài ra (sau chủ đề); sắp, sẽ sớm (động từ tiền tố)

· tián

đồng ruộng, đất canh tác, đất trồng trọt

· yāng

giữa, kết thúc, cạn kiệt; xin

· jiào

khóc, la hét; chào, gửi lời chào, gọi

· mǐn

thùng chứa nông; Số đăng ký 108

· sì

bốn

· shēng

cuộc sống, sự sống, suốt đời; sinh ra

· shǐ

mũi tên, phi tiêu; lời thề, lời cam kết

· zhà

lần đầu tiên, lần đầu tiên

· hé

hạt vẫn còn trên thân cây; cây lúa

· men

đại từ bổ nghĩa chỉ số nhiều

· bái

trắng; tinh khiết, không tì vết; sáng

· tā

khác, một cái khác; anh ấy, cô ấy, nó

· guā

dưa hấu, bầu, dưa chuột; Bộ thủ Khang Hy số 97

· lìng

lệnh, mệnh lệnh; 'chỉ huy', quan án; cho phép, gây ra

· yòng

sử dụng, áp dụng, triển khai, vận hành; sử dụng

· ěr

bạn; đó, những cái đó; hạt cuối cùng

· niǎo

chim; Bộ thủ Khang Hy số 196

· lì

đứng; để yên; thiết lập, xác định

· xuán

sâu sắc, thâm thúy, khó hiểu; Bộ thủ Kangxi số 95

· xué

hang động, hang, hố; Bộ thủ Kangxi số 116

· pí

da, da thú, lông thú, lông chim; bên ngoài

· máo

ngọn giáo, cây thương; Bộ thủ Kangxi số 110

· lǎo

cũ, già cỗi; có kinh nghiệm; Bộ thủ Kangxi số 125

· zhí

cầm trên tay; giữ; thực hiện

· ěr

tai; chỉ đơn thuần là, chỉ; tay cầm; Bộ thủ Kangxi số 128

· chén

bộ trưởng, chính khách, quan chức; Bộ thủ Kangxi số 131

西 · xī

phía tây (phương Tây); về phía tây; phương Tây; Bộ thủ Kangxi số 146

· zài

ở tại, trong, trên; bao gồm, dựa trên

· yǒu

có, sở hữu, nắm giữ; tồn tại

· ér

và; và sau đó; và thế mà; nhưng; Bộ thủ Kangxi số 126

· yè

trang, tờ, lá; Số đăng ký 181

· zhì

đến, tới; cực kỳ, rất; Bộ thủ Khang Hy số 133

· chóng

côn trùng, sâu bọ; Bộ thủ Kangxi số 142

· chī

ăn; uống; phải chịu đựng, chịu đựng, gánh chịu

· ma

hậu tố nghi vấn cuối cùng

· wǎng

mạng; mạng; Bộ thủ Kangxi số 122

· ròu

thịt; thịt; Bộ thủ Khang Hi số 130

· shé

lưỡi; cái lưỡi chuông; Bộ thủ Kangxi số 135

· zhú

tre; sáo; Bộ thủ Kangxi số 118

· jiù

súng cối; khớp xương; Bộ chữ Kangzi số 134

· zì

bản thân, riêng tư, cá nhân; từ; Bộ thủ Kangxi số 132

· xuè

máu; Bộ thủ Kangxi số 143

· xíng

đi; đi bộ; di chuyển, đi lại; lan truyền; Bộ thủ Kangxi số 144

· zhōu

thuyền, tàu; Bộ chữ Kangxi số 137

· míng

họ tên, cấp bậc, chức danh, vị trí

· sè

màu, sắc thái, tông màu, sắc độ; biểu mẫu, nội dung; vẻ đẹp, khát khao về vẻ đẹp; Bộ thủ Kangxi số 139

· qí

bằng phẳng, đều đặn, có độ dài bằng nhau

· yī

quần áo, trang phục; lớp phủ, lớp da; Bộ thủ Kangxi số 145

· hài

chi nhánh thứ mười hai trong hệ thống mười hai chi nhánh trần gian

· yáng

cừu, dê; Bộ thủ Kangxi số 123

· mǐ

gạo chưa nấu chín đã tách vỏ hoặc xay xát

· zì

chữ cái, ký tự, từ

· nà

cái đó, cái kia, những cái đó

· hǎo

tốt, xuất sắc, ổn; thôi thì

· tā

cô ấy, của cô ấy

· mā

mẹ, mẹ ơi

· yǔ

lông, chùm lông; cánh; Bộ thủ Khang Hy số 124

· mài

lúa mì, lúa mạch, yến mạch; dạng đơn giản hóa của bộ thủ Kangxi số 199

· zǒu

đi bộ, đi bằng chân; chạy; ra về; Bộ thủ Khang Hy số 156

· chì

màu đỏ; trần; Bộ thủ Kangxi số 155

· dòu

đậu, đậu Hà Lan; hình hạt đậu; Bộ thủ Kangxi số 151

· liǎng

hai, cả hai, cặp, đôi; ounce

· yǒu

một bình đựng rượu; chi nhánh thứ mười; Bộ thủ Khang Hy số 164

· chén

sáng sớm; chi nhánh thứ năm trên Trái Đất; Bộ thủ Kangxi số 161

· lái

đến, đang đến; trở lại, đang trở lại

· lǔ

muối

· lǐ

đơn vị đo khoảng cách; làng; làn đường; Bộ thủ Kangxi số 166

· zú

chân; đạt được, thỏa mãn, đủ; Bộ thủ Khang Hy số 156

· nán

nam, người đàn ông; con trai; nam tước; họ

· yì

khu vực; quận; thành phố; trạng thái; Bộ thủ Kangxi số 163

· wǒ

của chúng tôi, chúng tôi, tôi, tôi, của tôi, chúng tôi

· nǐ

bạn, đại từ ngôi thứ hai

· shēn

nội dung; thân xe, thân tàu; Bộ thủ Kangxi số 158

· gǔ

thung lũng, hẻm núi, khe núi; Bộ thủ Khang Hy số 150

· guī

rùa nước hay rùa cạn; người chồng bị cắm sừng

· jiǎo

còi; góc, góc cạnh; điểm; Bộ thủ Kangxi số 148; Cung Mặt Trăng thứ nhất, sao chủ đạo là Spica

· fàn

cơm chín; thực phẩm, bữa ăn

· yán

từ, lời nói; nói, phát biểu; Bộ thủ Khang Hy số 149

· zhè

điều này, cái này, ở đây

· lěng

lạnh, mát; cô đơn

· xīn

đắng; vất vả, cực nhọc; Thiên can thứ 8; Bộ thủ Kangxi số 160

· duì

tiền mặt; trao đổi

· dì

em trai; trẻ; tôi, bản thân tôi

· méi

không, chưa, không có; chìm, chìm xuống

· kuài

nhanh chóng, gấp gáp, nhanh nhẹn, nhanh; sắp tới

· qīng

xanh dương, xanh lá cây; trẻ; Bộ chữ Kangxi số 174

· yīng

cánh hoa, bông hoa, lá; dũng cảm, một anh hùng; Anh, tiếng Anh

· yǔ

mưa; mưa; Bộ thủ Kangxi số 173

· fēi

không, phủ định, không-; phản đối; Bộ thủ Kangxi số 175

齿 · chǐ

răng; bánh răng, răng cưa; tuổi; dạng đơn giản hóa của bộ chữ Kangxi số 211

· míng

sáng sủa, nhẹ nhàng, rực rỡ; rõ ràng

· de

hậu tố chỉ sở hữu, hậu tố tính từ

· jīn

vàng; các kim loại nói chung; tiền; Bộ thủ Khang Hy số 167

· bà

cha, bố

· cǎi

thu thập, tập hợp; hái, nhổ

· péng

bạn, bạn thân, người quen

· yú

cá; họ; Bộ thủ Kangxi số 195

· lì

tuân phục; người hầu; Bộ chữ Kangxi số 171

· mèi

em gái

· jiě

chị gái, cô gái trẻ

· gé

da, da động vật; Bộ thủ Kangxi số 177; quẻ ䷰

· chá

trà

· yào

cần thiết, thiết yếu; sự cần thiết

· miàn

khuôn mặt; bề mặt; máy bay; mặt, kích thước; Bộ chữ Kangxi số 176

· jiǔ

hành lá, hành tây; Bộ thủ Khang Hy số 179

· shì

thật vậy, đúng vậy, đúng rồi; là; đại từ chỉ định, cái này, cái kia

· zuó

hôm qua; trước đây, trong quá khứ

· nǎ

Cái nào? Ở đâu? Như thế nào?

· gǔ

xương; bộ xương; khung, khung sườn; Bộ thủ Khang Hy số 188

· xiāng

thơm ngát, có mùi thơm ngọt ngào; nhang; Bộ chữ Kangxi số 186

· guǐ

hồn ma; linh hồn người đã khuất; quỷ; Bộ chữ Kangxi số 194; Cung trăng thứ 23, sao chủ đạo θ Cancri

· hěn

rất, khá, nhiều

· shí

ăn; bữa ăn; thực phẩm; Bộ chữ Kangxi số 184

· yīn

âm thanh; thanh điệu; cao độ; cách phát âm; Bộ chữ Kangxi số 180

· shǒu

đầu; thứ nhất; người lãnh đạo, người đứng đầu; một bài thơ; Bộ thủ Khang Hy số 185

· shuō

nói, phát biểu, trò chuyện; mắng mỏ, quở trách

· hái

em bé, trẻ em; trẻ em

· rè

hot; nóng; sốt; bồn chồn; zeal

· gē

anh trai

· ài

yêu, quý mến, thích

饿 · è

đói; tham lam; cảm giác đói

· gāo

cao, cao lớn; cao cả, cao quý; Bộ thủ Kangxi số 189

· jiā

ngôi nhà, tổ ấm, nơi ở; gia đình

· shéi

Ai? Ai đó? Của ai? Có ai không?

· huáng

màu vàng; họ

· cài

rau củ; món ăn, đặt hàng; thực phẩm

· xuě

tuyết; xóa tan nỗi nhục, báo thù

· dé

thu được, có được, đạt được, sở hữu

· má

cây gai dầu, cây đay, cây lanh; vừng; Bộ thủ Kangxi số 200

鹿 · lù

hươu; họ; Bộ thủ Khang Hy số 198

· dǐng

chiếc vạc đồng lớn, có ba chân; Bộ thủ Kangxi số 206; quẻ ䷱

· hē

uống; hét lên, gọi to

· hēi

màu đen; tối; xấu xa, độc ác; Bộ thủ Kangxi số 203

· gǔ

trống; đánh, đập, đấm; Bộ thủ Kangxi số 207

· shǔ

chuột cống, chuột nhà; Bộ thủ Kangxi số 208

· bí

mũi; thứ nhất; Bộ chữ Kangxi số 209